Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锥尖錐尖

zhuī jiān

锥尖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锥尖 trong tiếng Việt

đầu nhọn của dùi; điểm nhọn

Tra từ liên quan