坠机 là gì?
坠机 [zhuì jī] có nghĩa là tai nạn máy bay.
Nghĩa của từ 坠机 trong tiếng Việt
tai nạn máy bay
Cách đọc và ghi nhớ 坠机
坠机 được đọc là zhuì jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tai nạn máy bay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .