Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赘瘤贅瘤

zhuì liú

赘瘤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赘瘤 trong tiếng Việt

mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn

Tra từ liên quan