Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坠楼墜樓

zhuì lóu

坠楼 là gì?

坠楼 [zhuì lóu] có nghĩa là ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坠楼 trong tiếng Việt

ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà

Cách đọc và ghi nhớ 坠楼

坠楼 được đọc là zhuì lóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan