Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
追诉追訴

zhuī sù

追诉 là gì?

追诉 [zhuī sù] có nghĩa là khởi tố; được phép khởi kiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 追诉 trong tiếng Việt

  1. khởi tố
  2. được phép khởi kiện

Cách đọc và ghi nhớ 追诉

追诉 được đọc là zhuī sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi tố; được phép khởi kiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan