Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
追剧追劇

zhuī jù

追剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 追剧 trong tiếng Việt

  1. xem một loạt phim truyền hình thường xuyên
  2. xem say sưa
Tra từ liên quan