Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坠琴墜琴

zhuì qín

坠琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坠琴 trong tiếng Việt

giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]

Tra từ liên quan