坠琴墜琴 zhuì qín 坠琴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坠琴 trong tiếng Việt giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan