Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赘肉贅肉

zhuì ròu

赘肉 là gì?

赘肉 [zhuì ròu] có nghĩa là thịt thừa; mỡ thừa; béo; phình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赘肉 trong tiếng Việt

  1. thịt thừa
  2. mỡ thừa
  3. béo
  4. phình

Cách đọc và ghi nhớ 赘肉

赘肉 được đọc là zhuì ròu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thịt thừa; mỡ thừa; béo; phình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan