Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
追随者追隨者

zhuī suí zhě

追随者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 追随者 trong tiếng Việt

người theo sau; người ủng hộ; đội ngũ theo dõi

Tra từ liên quan