Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
追加

zhuī jiā

追加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 追加 trong tiếng Việt

thêm cái gì đó bổ sung; một lượng gia tăng bổ sung; phụ lục; thêm vào; một danh hiệu truy tặng bổ sung

Tra từ liên quan