Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坠毁墜毀

zhuì huǐ

坠毁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坠毁 trong tiếng Việt

(máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ

Tra từ liên quan