坠毁墜毀 zhuì huǐ 坠毁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坠毁 trong tiếng Việt (máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan