Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

掖 là gì?

[yè] có nghĩa là dìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩy; bên cạnh; cũng đọc là [yi4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掖 trong tiếng Việt

  1. dìu bằng cánh tay
  2. giúp đỡ
  3. thúc đẩy
  4. bên cạnh
  5. cũng đọc là [yi4]

Cách đọc và ghi nhớ 掖

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩy; bên cạnh; cũng đọc là [yi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan