Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

椰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椰 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) cây dừa; tiếng Đài Loan đọc là [ye2]

Tra từ liên quan