鸭嘴兽鴨嘴獸 yā zuǐ shòu 鸭嘴兽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸭嘴兽 trong tiếng Việt thú mỏ vịt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan