Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哑子啞子

yǎ zi

哑子 là gì?

哑子 [yǎ zi] có nghĩa là (tiếng địa phương) người câm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哑子 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) người câm

Cách đọc và ghi nhớ 哑子

哑子 được đọc là yǎ zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) người câm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan