Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

也 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 也 trong tiếng Việt

(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]

Tra từ liên quan