Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压轴戏壓軸戲

yā zhòu xì

压轴戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压轴戏 trong tiếng Việt

tiết mục gần cuối của chương trình (sân khấu); cao trào

Tra từ liên quan