Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅座

yǎ zuò

雅座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅座 trong tiếng Việt

  1. phòng riêng (nhà hàng, v.v.)
  2. gian
  3. ghế ngồi thoải mái
Tra từ liên quan