Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丫子

yā zi

丫子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丫子 trong tiếng Việt

xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]

Tra từ liên quan