Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

爷 là gì?

[yé] có nghĩa là ông; ngài.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爷 trong tiếng Việt

  1. ông
  2. ngài

Cách đọc và ghi nhớ 爷

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ông; ngài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan