Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

噎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噎 trong tiếng Việt

bị nghẹn (vì); nghẹn lời; ngạt thở

Tra từ liên quan