Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

液 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液 trong tiếng Việt

chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]

Tra từ liên quan