Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

冶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冶 trong tiếng Việt

nấu chảy; đúc; nhìn quyến rũ

Tra từ liên quan