亚洲与太平洋地区
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu vực châu Á - Thái Bình Dương
›亚洲与太平洋Yà zhōu yǔ Tài píng yángChâu Á - Thái Bình Dương
›亚洲足球联合会Yà zhōu Zú qiú Lián hé huìLiên đoàn Bóng đá Châu Á
›亚洲绶带Yà zhōu shòu dài(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]
›亚洲开发银行Yà zhōu Kāi fā Yín hángNgân hàng Phát triển Châu Á
›亚洲短趾百灵Yà zhōu duǎn zhǐ bǎi líng(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
›亚洲杯Yà zhōu bēiCúp Châu Á
›亚洲漠地林莺Yà zhōu mò dì lín yīng(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.