Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙子

yá zi

牙子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙子 trong tiếng Việt

cạnh có răng cưa; (cũ) người môi giới; nhà môi giới

Tra từ liên quan