Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
引见
yǐn jiàn

giới thiệu (ai đó); (đặc biệt) trình diện hoàng đế

Cụm từ
淫贱
yín jiàn

phóng đãng về đạo đức, dâm ô và đê tiện; dâm đãng

Cụm từ
阴间
yīn jiān

âm phủ; Địa ngục; (từ mới) (tiếng lóng) gây rối; bất an; kinh khủng; đáng ghét

Tiếng lóng xã hội
印江
Yìn jiāng

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
银匠
yín jiàng

thợ bạc

Cụm từ
银奖
yín jiǎng

huy chương bạc

Cụm từ
印江土家族苗族自治县
Yìn jiāng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
印江县
Yìn jiāng Xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
银监会
Yín Jiān huì

Uỷ ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), viết tắt của 中國銀行業監督管理委員會|中国银行业监督管理委员会[Zhong1 guo2 Yin2 hang2 ye4 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]

Viết tắt
引脚
yǐn jiǎo

chân kết nối; chân pin (phần cứng máy tính)

Cụm từ
银胶菊
yín jiāo jú

cây guayule (Parthenium argentatum); cỏ dại congress (Parthenium hysterophorus)

Cụm từ
印戒
yìn jiè

nhẫn dấu (tế bào)

Cụm từ
音节
yīn jié

âm tiết

Cụm từ
音阶
yīn jiē

thang âm

Cụm từ
音节体
yīn jié tǐ

chữ viết theo âm tiết

Cụm từ
隐迹埋名
yǐn jì mái míng

sống ẩn danh

Cụm từ
引进
yǐn jìn

giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)

Cụm từ
引颈
yǐn jǐng

vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi

Cụm từ
淫径
yín jìng

con đường tà dâm; gian dâm

Cụm từ
窨井
yìn jǐng

hố ga; giếng

Cụm từ
阴径
yīn jìng

dương vật; biến thể của 陰莖|阴茎

Cụm từ
阴精
yīn jīng

dịch sinh dục

Cụm từ
阴茎
yīn jīng

dương vật

Cụm từ
窨井盖
yìn jǐng gài

nắp cống

Cụm từ
引颈就戮
yǐn jǐng jiù lù

duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)

Thành ngữ
引经据典
yǐn jīng jù diǎn

nghĩa đen: trích dẫn kinh điển; trích chương mục và câu (thành ngữ)

Thành ngữ
阴茎套
yīn jīng tào

bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
阴极射线管
yīn jí shè xiàn guǎn

ống tia âm cực

Cụm từ
引咎
yǐn jiù

nhận lỗi; chấp nhận trách nhiệm (cho sai lầm)

Cụm từ
饮酒
yǐn jiǔ

uống rượu

Cụm từ