遇袭遇襲 yù xí 遇袭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遇袭 trong tiếng Việt bị tấn côngbị phục kích 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan