语无伦次
lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)
lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
›语惊四座yǔ jīng sì zuònói một câu khiến mọi người có mặt đều kinh ngạc (thành ngữ); (một lời nói) gây kinh ngạc
›言行若一yán xíng ruò yī(thành ngữ) hành động khớp với lời nói
›言行一致yán xíng yī zhì(thành ngữ) hành động khớp với lời nói
›言而有信yán ér yǒu xìnnói và giữ lời hứa (thành ngữ); giữ đúng lời
›言者无罪,闻者足戒yán zhě wú zuì , wén zhě zú jièkhông trách người nói, người nghe nên cảnh giác (thành ngữ); khuyến khích nói thẳng mà không sợ bị trả thù…
›言者无意,听者有心yán zhě wú yì , tīng zhě yǒu xīnđể bụng lời nói vô tình (thành ngữ)
›语焉不详yǔ yān bù xiángnhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.