Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余弦餘弦

yú xián

余弦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余弦 trong tiếng Việt

(toán) cosin

Tra từ liên quan