Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼塭魚塭

yú wēn

鱼塭 là gì?

鱼塭 [yú wēn] có nghĩa là (Đài Loan) ao cá; trang trại cá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼塭 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) ao cá
  2. trang trại cá

Cách đọc và ghi nhớ 鱼塭

鱼塭 được đọc là yú wēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) ao cá; trang trại cá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan