Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淤血

yū xuè

淤血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淤血 trong tiếng Việt

biến thể của 瘀血[yu1 xue4]

Tra từ liên quan