预选預選 yù xuǎn 预选 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 预选 trong tiếng Việt dự tuyển; lập danh sách rút gọn; bầu cử sơ bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan