羽尾袋鼯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
羽尾袋鼯
loài thú lượn đuôi lông (Acrobates pygmaeus)
Giản thể羽尾袋鼯
Phồn thể羽尾袋鼯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng