余项餘項 yú xiàng 余项 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 余项 trong tiếng Việt hạng dư (toán học)phần dưphần còn lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan