Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼香肉丝魚香肉絲

yú xiāng ròu sī

鱼香肉丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼香肉丝 trong tiếng Việt

thịt lợn thái sợi xào với sốt yuxiang 魚香|鱼香[yu2 xiang1]

Tra từ liên quan