Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼尾纹魚尾紋

yú wěi wén

鱼尾纹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼尾纹 trong tiếng Việt

nếp nhăn da; vết chân chim

Tra từ liên quan