欲望
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
欲望 thường mang nghĩa “khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 欲望, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dục cảm
›欲火焚身yù huǒ fén shēnbỏng cháy dục vọng
›忧伤yōu shāngđau buồn; chất chứa đau thương
›忧容yōu róng(văn học) nét mặt lo lắng
›忧心yōu xīnlo lắng; băn khoăn; phiền muộn; lo âu
›忧思yōu sīlo lắng và bất an; kích động; trầm ngâm
›忧悒yōu yìlo âu; phiền muộn; nặng trĩu âu lo
›忧患yōu huànkhổ đau; đau khổ; gian khổ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.