Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余绪餘緒

yú xù

余绪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余绪 trong tiếng Việt

tàn dư di tích; sự quay lại (một thời đại trước)

Tra từ liên quan