Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
翌年
yì nián

năm sau; năm tới

Cụm từ
一年半
yī nián bàn

một năm rưỡi

Cụm từ
一年半载
yī nián bàn zǎi

khoảng một năm

Cụm từ
一年被蛇咬十年怕井绳
yī nián bèi shé yǎo shí nián pà jǐng shéng

một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: một lần bị tổn thương, mười lần cảnh giác

Thành ngữ
一年到头
yī nián dào tóu

suốt cả năm

Cụm từ
一年多
yī nián duō

hơn một năm

Cụm từ
姨娘
yí niáng

dì ruột; concubine của cha (xưa)

Cụm từ
一年期
yī nián qī

thời hạn một năm (trong hợp đồng hoặc ngân sách)

Cụm từ
一年生
yī nián shēng

cây hàng năm (thực vật)

Cụm từ
一年四季
yī nián sì jì

suốt cả năm

Cụm từ
意念移物
yì niàn yí wù

năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ

Cụm từ
一念之差
yī niàn zhī chā

sai lầm trong khoảnh khắc; bước đi sai; lựa chọn thiếu cân nhắc

Cụm từ
一年之计在于春
yī nián zhī jì zài yú chūn

cả năm phải lên kế hoạch vào mùa xuân (thành ngữ); lập kế hoạch sớm là chìa khóa thành công

Thành ngữ
益鸟
yì niǎo

chim có ích (đặc biệt là loài ăn sâu bọ hại hoặc chuột)

Cụm từ
遗尿
yí niào

chứng đái dầm

Cụm từ
伊宁
Yī níng

thành phố và huyện Yining hoặc Ghulja nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
伊宁市
Yī níng shì

thành phố Gulja hoặc Yining ở Tân Cương, thủ phủ của châu tự trị Kazakh Ili

Cụm từ
伊宁县
Yī níng Xiàn

huyện Yining hoặc Ghulja nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
伊尼特
Yī ní tè

Trường ca Aeneid của Virgil (sử thi về sự thành lập của La Mã)

Cụm từ
伊尼亚斯
Yī ní yà sī

Aeneas

Cụm từ
伊尼伊德
Yī ní yī dé

Aeneid

Cụm từ
印记
yìn jì

dấu ấn; vết tích

Cụm từ
印迹
yìn jì

dấu chân

Cụm từ
阴极
yīn jí

cực âm; điện cực âm (tức là phát ra electron)

Cụm từ
隐疾
yǐn jí

một căn bệnh khó nói (ví dụ: bệnh hoa liễu)

Cụm từ
隐迹
yǐn jì

dấu vết ẩn

Cụm từ
音级
yīn jí

một nốt trong gam nhạc

Cụm từ
印加
Yìn jiā

Inca (người bản địa Nam Mỹ)

Cụm từ
印鉴
yìn jiàn

dấu ấn; con dấu; dấu từ con dấu dùng làm chữ ký

Cụm từ
引荐
yǐn jiàn

giới thiệu ai đó; cung cấp thư giới thiệu

Cụm từ