雨靴 yǔ xuē 雨靴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雨靴 trong tiếng Việt ủng đi mưaủng cao suLT:雙|双[shuang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan