Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雨靴

yǔ xuē

雨靴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雨靴 trong tiếng Việt

  1. ủng đi mưa
  2. ủng cao su
  3. LT:雙|双[shuang1]
Tra từ liên quan