Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雨鞋

yǔ xié

雨鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雨鞋 trong tiếng Việt

giày dép chống nước (như ủng cao su v.v.)

Tra từ liên quan