Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渔网漁網

yú wǎng

渔网 là gì?

渔网 [yú wǎng] có nghĩa là lưới đánh cá; lưới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渔网 trong tiếng Việt

  1. lưới đánh cá
  2. lưới

Cách đọc và ghi nhớ 渔网

渔网 được đọc là yú wǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưới đánh cá; lưới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan