Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
引流
yǐn liú

rút chất lỏng; (y học) thực hiện thủ thuật dẫn lưu; thu hút lưu lượng trực tuyến

Cụm từ
银柳
yín liǔ

cây liễu tơ

Cụm từ
饮流怀源
yǐn liú huái yuán

nghĩa đen: uống nước nhớ nguồn (thành ngữ); biết ơn những phước lành và cội nguồn của chúng; Đừng quên nơi hạnh phúc của bạn bắt nguồn.; Hãy biết ơn tất cả những phước lành của…

Thành ngữ
阴离子
yīn lí zǐ

ion âm; anion (vật lý)

Cụm từ
阴离子部位
yīn lí zǐ bù wèi

vị trí anion

Cụm từ
银楼
yín lóu

cửa hàng đồ bạc; trung tâm trang sức

Cụm từ
因陋就简
yīn lòu jiù jiǎn

phương pháp thô sơ nhưng đơn giản (thành ngữ); dùng bất kỳ phương pháp nào có thể; làm việc một cách đơn giản và tiết kiệm; Không đẹp nhưng hiệu quả

Thành ngữ
引路
yǐn lù

dẫn đường; chỉ đường

Cụm từ
淫乱
yín luàn

trụy lạc

Cụm từ
音律
yīn lǜ

âm nhạc, âm luật; sự điều chỉnh âm; điều chỉnh tần số

Cụm từ
阴霾
yīn mái

sương mù

Cụm từ
隐瞒
yǐn mán

che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật

Cụm từ
隐瞒不报
yǐn mán bù bào

che giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)

Cụm từ
阴毛
yīn máo

lông mu

Cụm từ
淫媒
yín méi

kẻ môi giới; má mì

Cụm từ
淫媒罪
yín méi zuì

(pháp luật) môi giới mại dâm; môi giới mãi dâm

Cụm từ
阴门
yīn mén

âm hộ; bộ phận sinh dục ngoài

Cụm từ
淫靡
yín mǐ

phung phí; hoa mỹ quá mức; (nhạc) dâm ô; suy đồi

Cụm từ
隐密
yǐn mì

bí mật; ẩn giấu

Cụm từ
隐秘
yǐn mì

bí mật; ẩn giấu

Cụm từ
阴面
yīn miàn

bên râm; mặt tối

Cụm từ
印缅斑嘴鸭
Yìn - Miǎn bān zuǐ yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ điểm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)

Cụm từ
印缅褐头雀鹛
Yìn - Miǎn hè tóu què méi

(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis)

Cụm từ
隐灭
yǐn miè

phai mờ; biến mất; tiêu tan

Cụm từ
隐秘难言
yǐn mì nán yán

quá xấu hổ để nhắc đến

Cụm từ
音名
yīn míng

tên các nốt trong âm giai (ví dụ: C, D, E hoặc do, re, mi)

Cụm từ
隐名埋姓
yǐn míng mái xìng

che giấu danh tính; sống ẩn danh

Cụm từ
淫魔
yín mó

ma dâm; quỷ dâm; biến thái

Cụm từ
隐没
yǐn mò

biến mất dần; biến mất; phai nhạt

Cụm từ
阴谋
yīn móu

âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật

Cụm từ