Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幼吾幼,以及人之幼

yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu

幼吾幼,以及人之幼 là gì?

幼吾幼,以及人之幼 [yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu] có nghĩa là chăm sóc con của người khác như con mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幼吾幼,以及人之幼 trong tiếng Việt

chăm sóc con của người khác như con mình

Cách đọc và ghi nhớ 幼吾幼,以及人之幼

幼吾幼,以及人之幼 được đọc là yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chăm sóc con của người khác như con mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan