幼吾幼,以及人之幼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
幼吾幼,以及人之幼
chăm sóc con của người khác như con mình
Giản thể幼吾幼,以及人之幼
Phồn thể幼吾幼,以及人之幼
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng