优先承购权優先承購權 yōu xiān chéng gòu quán 优先承购权 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 优先承购权 trong tiếng Việt quyền mua trước; quyền từ chối đầu tiên (ROFR); quyền ưu tiên mua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan