Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优先承购权優先承購權

yōu xiān chéng gòu quán

优先承购权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优先承购权 trong tiếng Việt

quyền mua trước; quyền từ chối đầu tiên (ROFR); quyền ưu tiên mua

Tra từ liên quan