Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有限单元有限單元

yǒu xiàn dān yuán

有限单元 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有限单元 trong tiếng Việt

phần tử hữu hạn

Tra từ liên quan