优先股
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
优先股
cổ phiếu ưu đãi
Giản thể优先股
Phồn thể優先股
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng