Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有无有無

yǒu wú

有无 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有无 trong tiếng Việt

  1. có hoặc không
  2. cân đối thặng dư và thiếu hụt
  3. hữu hình và vô hình
  4. hữu thể và vô thể
Tra từ liên quan