优先级優先級 yōu xiān jí 优先级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 优先级 trong tiếng Việt (tin học) mức độ ưu tiên; (tin học) thứ tự ưu tiên (của toán tử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan