Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优先级優先級

yōu xiān jí

优先级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优先级 trong tiếng Việt

(tin học) mức độ ưu tiên; (tin học) thứ tự ưu tiên (của toán tử)

Tra từ liên quan