优先认股权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
优先认股权
quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)
Giản thể优先认股权
Phồn thể優先認股權
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng