Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优先认股权優先認股權

yōu xiān rèn gǔ quán

优先认股权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优先认股权 trong tiếng Việt

quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)

Tra từ liên quan